khổ luyện

khổ luyện

Để trở thành một vận động viên xuất sắc, cô ấy đã phải khổ luyện suốt nhiều năm trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rèn luyện một cách gian khổ, vất vả: Chỉ hành động luyện tập, trau dồi kỹ năng hoặc ý chí thông qua những nỗ lực bền bỉ, chịu đựng khó khăn, cực nhọc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Để trở thành một vận động viên xuất sắc, ấy đã phải khổ luyện suốt nhiều năm trời.
    • Người nghệ sĩ ấy đạt được đôi tay điêu luyện nhờ sự khổ luyện không ngừng nghỉ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công phu khổ luyện": chỉ sự rèn luyện công phu, tỉ mỉ đầy gian khổ.

    • Thành tựu của anh ấy kết quả của một quá trình công phu khổ luyện.
  • "khổ luyện thành tài": nhấn mạnh việc nhờ có sự rèn luyện gian khổ trở nên tài giỏi.

    • Câu chuyện "khổ luyện thành tài" của ông nguồn cảm hứng cho nhiều người.
Biến thể từ gần giống
  • Khổ công (danh từ/ tính từ): chỉ sự vất vả, cực nhọc hoặc công sức bỏ ra đầy gian khổ.

    • Thành quả này được nhờ khổ công rèn luyện.
  • Rèn luyện (động từ): chỉ hành động luyện tập để trở nên tốt hơn (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm sự gian khổ như "khổ luyện").

Từ đồng nghĩa
  • Cần cù luyện tập: chăm chỉ, siêng năng luyện tập.
  • Miệt mài rèn luyện: chuyên tâm, say mê rèn luyện không mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Buông lỏng: không chú trọng, không giữ gìn việc rèn luyện.
  • Lười nhác: thiếu chăm chỉ, không chịu khó rèn luyện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • công mài sắt, ngày nên kim: Thành ngữ nhấn mạnh sự kiên trì, nhẫn nại, chịu khó rèn luyện (giống tinh thần của "khổ luyện") thì ắt sẽ thành công.
  • Khổ tận cam lai: Hết khổ thì đến ngày sướng, thường dùng để động viên sau quá trình khổ luyện sẽ gặt hái thành quả ngọt ngào.